rút dây động rừng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Hành động nhỏ gây ra hậu quả lớn, lan rộng: "Rút dây động rừng" một thành ngữ, có nghĩamột hành động hoặc sự việc tuy nhỏ bé, cục bộ nhưng lại có thể gây ra những tác động, hậu quả to lớn, làm rung chuyển đến cả một hệ thống, tập thể rộng lớn hơn, giống như việc kéo một sợi dây có thể làm rung động cả khu rừng.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Việc điều tra một vụ tham nhũng nhỏđịa phương đó cuối cùng lại rút dây động rừng, làm lộ ra cả một đường dây lớn.
    • Anh ta không ngờ lời nói vô tình của mình lại rút dây động rừng, khiến cả công ty xáo trộn.
    • Đừng coi thường những sai sót nhỏ, đôi khi chúng có thể rút dây động rừng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói văn viết để cảnh báo về tính chất liên đới hệ lụy lớn của một sự việc tưởng chừng nhỏ.
  • Có thể dùng để mô tả một chuỗi sự kiện dây chuyền, nơi một mắt xích bị tác động sẽ kéo theo toàn bộ hệ thống.
Biến thể từ gần giống
  • Động bể đàn: (Thành ngữ) Chỉ một hành động làm hỏng việc chung, gây hậu quả nghiêm trọng cho tập thể.
  • Sẩy chân, gãy cầu: (Thành ngữ) Chỉ một sai lầm nhỏ dẫn đến hậu quả tai hại, đứt đoạn.
  • Chuyện ra to: (Thành ngữ) Việc nhỏ nhưng bị thổi phồng, gây tranh cãi lớn (thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phóng đại).
Từ đồng nghĩa
  • Gậy ông đập lưng ông: Hành động hại người lại quay về hại mình (nghĩa phần khác, nhưng cùng nói về hậu quả không mong muốn).
  • Một mất một còn: (Thành ngữ) Chỉ sự quyết liệt, nhưng không diễn tả được tính chất "hành động nhỏ gây hậu quả lớn" của "rút dây động rừng".
Thành ngữ liên quan
  • Rung cây dễ sợ: Hành động thăm dò, thử phản ứng của đối phương ( điểm tương đồng trong hình ảnh "rung" "động").
  • Nhổ cỏ phải nhổ tận gốc: Cần giải quyết triệt để, tránh hậu họa về sau (cùng đề cập đến cách xử lý vấn đề để tránh hệ lụy).
  1. Tục ngữ, ý nói rút một sợi dây làm rung chuyển đến cả một khu rừng

Proverbs and Idioms